Trang chủ » Dược phẩm thông dụng khác » VASPYCA MR 35MG- PHÚ YÊN- HỘP 60 VIÊN

MENU SẢN PHẨM

NHÂN VIÊN HỖ TRỢ

Hiểu Diên

0911 444 368

Thùy Dương

0909 655 717

VASPYCA MR 35MG- PHÚ YÊN- HỘP 60 VIÊN

Vastarel MR 35mg_H60v_Phú Yên

Giá sản phẩm:
Đăng nhập xem giá

GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

1. Thành phần

Trimetazidine 35mg.

2. Chỉ định

Thuốc VASPYCA MR được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Dùng cho người lớn trong liệu pháp bổ sung/hỗ trợ vào biện pháp trị liệu hiện có để điều trị triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ hoặc bệnh nhân không dung nạp với các liệu pháp điều trị đau thắt ngực khác.

3. Cách dùng

– Cách dùng

Thuốc dùng đường uống.

– Liều dùng

  • Liều dùng là 1 viên 35mg trimetazidine, 2 lần mỗi ngày, dùng cùng bữa ăn.
  • Lợi ích của việc dùng thuốc cần được đánh giá sau 3 tháng điều trị, nếu bệnh nhân không đáp ứng với điều trị thì nên dừng trimetazidine.
Bệnh nhân suy thận trung bình
  • Đối với bệnh nhân có mức độ suy thận trung bình (độ thanh thải creatinine 30 – 60 ml/phút), liều dùng khuyến cáo là 1 viên 35 mg/ngày, vào buổi sáng, dùng cùng bữa sáng.
Bệnh nhân cao tuổi
  • Bệnh nhân cao tuổi có thể có mức độ nhạy cảm trimetazidine cao hơn bình thường do sự suy giảm chức năng thận theo tuổi. Đối với bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinine 30 – 60 ml/phút), liều dùng khuyến cáo là 1 viên 35mg/ngày, vào buổi sáng, dùng cùng bữa sáng. Cần thận trọng khi tính toán liều dùng đối với bệnh nhân cao tuổi.
Trẻ em
  • Mức độ an toàn và hiệu quả của trimetazidine đối với bệnh nhân dưới 18 tuổi chưa được đánh giá. Hiện không có dữ liệu trên đối tượng bệnh nhân này.
  • Nếu thấy hiệu quả của Vasarel MR quá mạnh hoặc quá yếu, phải thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

4. Chống chỉ định

Thuốc Vastarel MR chống chỉ định trong các trường hợp sau:
  • Quá mẫn đối với thành phần hoạt chất hoặc bất cứ tá dược nào được liệt kê trong công thức bào chế sản phẩm.
  • Bệnh nhân parkinson, có triệu chứng parkinson, run, hội chứng chân không nghỉ và các rối loạn vận động có liên quan khác.
  • Suy thận nặng (độ thanh thải creatinine <30 ml/phút).

5. Tác dụng phụ

Khi sử dụng thuốc Vastarel MR, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR). Thường gặp, ADR > 1/100 Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu. Tiêu hoá: Đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn. Toàn thân: Suy nhược. Hiếm gặp, 1/10000 < ADR < 1/1000 Tim: Đánh trống ngực, hồi hộp, ngoại tâm thu, tim đập nhanh. Mạch: Tăng huyết áp động mạch, tụt huyết áp thế đứng, có thể dẫn đến khó chịu, chóng mặt hoặc ngã, đặc biệt ở các bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc chống tăng huyết áp, đỏ bừng mặt. Không xác định tần suất Thần kinh: Triệu chứng parkinson (run, vận động chậm và khó khăn, tăng trương lực cơ), dáng đi không vững, hội chứng chân không nghỉ, các rối loạn vận động có liên quan khác, thường có thể hồi phục sau khi dừng thuốc, rối loạn giấc ngủ. Tiêu hoá: Táo bón. Da: Ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), phù mạch. Máu: Mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, ban xuất huyết giảm tiểu cầu. Gan: Viêm gan.

– Hướng dẫn cách xử trí ADR

Thông báo cho bác sĩ của bạn bất kỳ tác dụng không mong muốn nào gặp phải liên quan tới việc dùng thuốc.

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI