Thuốc Lopitid 200 có chứa thành phần Bezafibrat, một fibrate có tác dụng làm giảm lipid, thường được chỉ định để điều trị các tình trạng tăng lipid máu. Trong bài viết này, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) xin gửi đến bạn đọc cách sử dụng và các lưu ý khi dùng thuốc Lopitid 200.
1 Thành phần
Trong mỗi viên
Lopitid 200 có chứa:
Bezafibrat: hàm lượng 200mg
Tá dược: vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Chỉ định của thuốc Lopitid 200
Điều trị và ngăn ngừa tiến triển các tình trạng tăng lipid trong máu (bao gồm cholesterol và/hoặc triglyceride trong máu) với các bệnh nhân tuýp IIa, IIb, III, IV và V (phân loại theo Fredrickson).
Tăng
lipoprotein máu thứ phát: tăng cholesterol máu không cải thiện sau khi đã ăn kiêng & thay đổi lối sống
Điều trị cho các bệnh nhân tăng triglyceride máu thứ phát nặng kéo dài dù bệnh căn nguyên đang được điều trị (ví dụ đái tháo đường); chỉ định trong làm giảm HDL-C
==>> Xem thêm thuốc có cùng tác dụng: [CHÍNH HÃNG] Thuốc Etivas 20 giảm nồng độ cholesterol toàn phần
3 Liều dùng – cách dùng thuốc Lopitid 200
3.1 Liều dùng
Liều thông thường: Uống mỗi ngày 1 viên/1 lần x 3 lần/1 ngày (600mg/1 ngày).
Liều duy trì: có thể giảm liều xuống thành 2 viên/1 ngày, đặc biệt với các bệnh nhân điều trị tăng triglyceride máu.
Đối với bệnh nhân suy thận: nên giảm liều sao cho phù hợp với từng đối tượng.
Kiểm tra nồng độ Cholesterol và Triglycerid sau 3-4 tháng điều trị.
Nếu kết quả không cải thiện cần thay đổi phương pháp điều trị khác.
3.2 Cách dùng thuốc Lopitid 200
Dùng đường uống hằng ngày và nên uống vào 1 thời điểm trong ngày.
Kết hợp cùng với chế độ ăn kiêng và tập luyện đều đặn.
4 Chống chỉ định
Có tiền sử hoặc quá mẫn cảm với các thành phần có trong thuốc, đặc biệt là Bezafibrat.
Suy thận nặng (creatinin > 60mg/l), suy gan nặng.
Phụ nữ có thai hay trong thời kỳ cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc SimvaHEXAL 20mg (Hộp 100 viên) – Thuốc làm giảm cholesterol máu
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn của Bezafibrat tương tự như của các Fibrat, thường nhẹ hoặc không xuất hiện trong quá trình điều trị ngắn, chủ yếu xảy ra trên đường tiêu hóa
Thường gặp, ADR >1/100
Rối loạn tiêu hóa, khó tiêu, buồn nôn và ỉa chảy nhẹ.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
Đau đầu,
chóng mặt.
Tăng transaminase, tắc mật.
Mày đay.
Đau nhức cơ.
Tăng creatinin huyết thanh nhẹ không liên quan đến chức năng thận.
Hiếm gặp, ADR < 1/1 000
Giảm hemoglobin, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu.
Mất ham muốn tình dục và bất lực.
Hội chứng Stevens-Johnson