Thành phần tá dược: Manitol, Lactose monohydrat, Tinh bột mì, PVP K30, Disolcel, Magnesi stearat, Aerosil 200, Talc vừa đủ 1 viên.
2. Công dụng (Chỉ định)
Stugon-Pharimex chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
Điều trị duy trì đối với các triệu chứng rối loạn mê đạo, bao gồm hoa mắt, chóng mặt, ù tai, rung giật nhãn cầu, buồn nôn và nôn.
Phòng say tàu xe.
Phòng đau nửa đầu migraine.
Điều trị duy trì các triệu chứng có nguồn gốc mạch máu não, bao gồm choáng váng, ù tai, đau đầu vận mạch, những rối loạn dễ bị kích thích và khó gần, mất trí nhớ và thiếu tập trung.
Điều trị duy trì các triệu chứng rối loạn tuần hoàn ngoại biên, bao gồm hội chứng Raynaud, chứng xanh tím đầu chi, đi khập khễnh cách hồi, rối loạn dinh dưỡng, viêm loét do thiếu dưỡng chất, dị cảm, chứng chuột rút về đêm, lạnh đầu chi.
3. Cách dùng – Liều dùng
– Cách dùng
Dùng đường uống. Nên uống thuốc sau bữa ăn.
Rối loạn tuần hoàn não và chóng mặt: 1 viên/lần, 3 lần/ngày.
– Người lớn uống 1 viên nửa giờ trước chuyến đi, sau đó uống nhắc lại mỗi 6 giờ một lần.
– Liều tối đa được khuyến cáo không quá 225 mg (9 viên)/ngày. Vì tác dụng của Stugon-Pharimex đối với bệnh chóng mặt phụ thuộc vào liều lượng thuốc, nên tăng liều từ từ.
– Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.
– Quá liều
Triệu chứng quá liều:
Quá liều cinnarizin cấp tính đã được báo cáo với các liều khác nhau, từ 90 đến 2.250mg.
Các dấu hiệu và triệu chứng khi quá liều cinnarizin phổ biến nhất bao gồm: Thay đổi ý thức khác nhau, từ buồn ngủ đến sững sờ và hôn mê, nôn, các triệu chứng ngoại tháp và giảm trương lực. Có thể bị co giật ở trẻ nhỏ.
Xử trí quá liều:
Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Trong vòng một giờ sau khi uống nên rửa dạ dày. Có thể sử dụng than hoạt nếu như thấy thích hợp.
Theo dõi người bệnh, điều trị triệu chứng và hỗ trợ.